濩鐸 hoạch đạc Hán Việt: hoạch đạc Tổng quan Cấu tạo: 濩 (hoạch) + 铎 (đạc)Hán Việthoạch đạcCấu tạo濩 + 铎 · hoạch + đạc nghĩa thành phần: hoạch + đạc Từ liên quan Gần nghĩa鐸曷攞 · 鐸落鑽 · 濩泚 · 濩渃 · 濩略 · 濩索 · 濩落 · 鐸刀