濯1.

Tổng quan

ấy nước rửa sạch — Trừ bỏ điều ác — To lớn.

Cấu tạo: (trạc) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấy nước rửa sạch — Trừ bỏ điều ác — To lớn.