瀆武

dú wǔ độc võ

Hán Việt: độc võ · Pinyin: dú wǔ

Tổng quan

lạm dụng vũ lực

Cấu tạo: (độc) + (võ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạm dụng vũ lực
  • Cihui lạm dụng vũ lực。黷武,濫用武力。