瀉劑

xiè jì tả tề

Hán Việt: tả tề · Pinyin: xiè jì

Tổng quan

làm bài tiết tốt; nhuận tràng (y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ, (y học) thuốc tẩy, thuốc xổ

Cấu tạo: (tả) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bài tiết tốt; nhuận tràng (y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ, (y học) thuốc tẩy, thuốc xổ

Eng

  • CC-CEDICT laxative
  • Cihui laxative
  • Cihui 瀉劑 xièjì n. laxatives