瀉鹽

xiè yántả diêm

Hán Việt: tả diêm · Pinyin: xiè yán

Tổng quan

thuốc muối; thuốc tẩy ma-nhê

新华 · Tân Hoa Đại lục

见硫酸镁”(1000页)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種化合物,即硫酸鎂。無色,細針狀或棱柱狀結晶,味清涼而苦鹹。可用作通便劑、媒染劑。也稱為「硫苦」。

Cấu tạo: 瀉 (tả) + 鹽 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ thuốc tẩy ma-nhê
  • Biên soạn 瀉鹽 ièyán n. Epsom salt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種化合物,即硫酸鎂。無色,細針狀或棱柱狀結晶,味清涼而苦鹹。可用作通便劑、媒染劑。也稱為「硫苦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见硫酸镁”(1000页)。

Eng

  • Cihui epsom salts
  • Tần suất từ 瀉鹽 ièyán n. Epsom salt

Đức

  • Handedict Epsomit, Bittersalz (S, Chem)

other

  • Nguồn khác Thứ nước muối hoá học, uống cho thông đường đại tiện, tức thuốc xổ

Từ liên quan

Gần nghĩa

泻出 · 瀉劑 · 瀉湖 · 瀉肚 · 瀉藥 · 瀉土 · 瀉瓶 · 鹽井