瀉鹽

xiè yán tả diêm

Hán Việt: tả diêm · Pinyin: xiè yán

Tổng quan

muối epsom

Cấu tạo: (tả) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muối epsom
  • Cihui tả diêm tả diêm ☆Thứ nước muối hoá học, uống cho thông đường đại tiện, tức thuốc xổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種化合物,即硫酸鎂。無色,細針狀或棱柱狀結晶,味清涼而苦鹹。可用作通便劑、媒染劑。也稱為「硫苦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见硫酸镁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见硫酸镁”(1000页)。

Eng

  • CC-CEDICT epsom salts
  • Cihui epsom salts