瀉1.

Tổng quan

Bước đổ xuống, chảy xuống — Bệnh ỉa chảy. Thành ngữ: Thượng thổ hạ tả (trên nôn mửa, dưới thì ỉa chảy) — Một âm là Tạ. Xem Tạ

Cấu tạo: 泻 (tả) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Thượng thổ hạ tả (trên nôn mửa, dưới thì ỉa chảy) — Một âm là Tạ. Xem Tạ