沈铎

shěn duó trầm đạc

Hán Việt: trầm đạc · Pinyin: shěn duó

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (đạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容喧闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容喧闹。