瀋铎

shěn duótrầm đạc

Hán Việt: trầm đạc · Pinyin: shěn duó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容喧闹。

Cấu tạo: 沈 (trầm) + 铎 (đạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容喧闹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括