瀚瀚

hãn hãn

Hán Việt: hãn hãn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

廣大的樣子。《淮南子.俶真》:「儲與扈冶,浩浩瀚瀚。不可隱儀揆度,而通光耀者。」

Cấu tạo: 瀚 (hãn) + 瀚 (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao la
  • Biên soạn 瀚瀚 hànhàn r.f. vast and expansive

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大的樣子。《淮南子.俶真》:「儲與扈冶,浩浩瀚瀚。不可隱儀揆度,而通光耀者。」

Eng

  • Cihui 瀚瀚 hànhàn r.f. vast and expansive

Từ liên quan

Gần nghĩa

瀚海 · 瀚漠 · 瀚漫 · 瀚灝 · 瀚/翰海