瀚灏 hãn hạo Hán Việt: hãn hạo Tổng quan Cấu tạo: 瀚 (hãn) + 灏 (hạo)Hán Việthãn hạoCấu tạo瀚 + 灏 · hãn + hạo nghĩa thành phần: hãn + hạo