瀛瀛

yíng yíng doanh doanh

Hán Việt: doanh doanh · Pinyin: yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水广貌。引申为地域广大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水广貌。引申为地域广大。