瀜瀜 róng róng · dung dung Hán Việt: dung dung · Pinyin: róng róng Tổng quan Cấu tạo: 瀜 (dung) + 瀜 (dung)Pinyinróng róngHán Việtdung dungCấu tạo瀜 + 瀜 · dung + dung nghĩa thành phần: dung + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和畅貌。Tân Hoa Tự Điển 1.和畅貌。