瀜
dung
Hán Việt: dung · Pinyin: mè
Tổng quan
*
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mè |
|---|---|
| Hán Việt | dung |
| Quảng Đông | jung4 |
| Hàn Quốc | 융 |
| Hán ngữ Trung cổ | jung |
| Phản thiết | 以戎切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * {Xung dung} [浺瀜] lai láng.;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀜mè 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以戎切【集韻】【韻會】余中切【正韻】以中切,𠀤音融。浺瀜,水深廣貌。【木華·海賦】浺瀜沆瀁。亦作沖融。
Tự hình
- Khải thư