瀝瀝

lì lì lịch lịch

Hán Việt: lịch lịch · Pinyin: lì lì

Tổng quan

róc rách: phần phật

Cấu tạo: (lịch) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui róc rách: phần phật
  • Cihui róc rách; phần phật (từ tượng thanh, tiếng gió thổi hay tiếng nước chảy)。象聲詞, 多形容風聲或水聲。 泉聲瀝瀝。 suối chảy róc rách. 風吹瀝瀝有聲。 gió thổi phần phật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容水聲。唐.于武陵〈早春日山居寄城郭知己〉詩:「入戶風泉聲瀝瀝,當軒雲岫色沉沉。」(2)形容風聲。如:「這兒山風瀝瀝,流水淙淙,加上鳥語花香,好似人間仙境。」

Eng

  • Cihui 瀝瀝 lìlì on. sound of wind or flowing water