瀟湘

xiāo xiāng tiêu tương

Hán Việt: tiêu tương · Pinyin: xiāo xiāng

Tổng quan

tên gọi khác của sông Tương 湘江 ở tỉnh Hồ Nam

Cấu tạo: (tiêu) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên gọi khác của sông Tương 湘江 ở tỉnh Hồ Nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.湖南省境瀟水與湘水的合稱。 2.鄉鎮名。位於湖南省零陵縣北。因是瀟湘二水會流之處,故稱為「瀟湘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指湘江。因湘江水清深故名; 湘江与潇水的并称。多借指今湖南地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指湘江。因湘江水清深故名。 2.湘江与潇水的并称。多借指今湖南地区。

Eng

  • CC-CEDICT other name of the Xiangjiang river 湘江[Xiang1 jiang1] in Hunan province
  • Cihui other name of the Xiangjiang river 湘江 in Hunan province