瀟然 xiāo rán · tiêu nhiên Hán Việt: tiêu nhiên · Pinyin: xiāo rán Tổng quan Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 然 (nhiên)Pinyinxiāo ránHán Việttiêu nhiênCấu tạo瀟 + 然 · tiêu + nhiên nghĩa thành phần: tiêu + nhiên