瀟爽

xiāo shuǎngtiêu sảng

Hán Việt: tiêu sảng · Pinyin: xiāo shuǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.豁达,豪放不拘。

Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 爽 (sảng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瀟灑 · 瀟湘 · 瀟瀟 · 爽亮 · 爽健 · 爽利 · 爽口 · 爽塏