瀟爽 xiāo shuǎng · tiêu sảng Hán Việt: tiêu sảng · Pinyin: xiāo shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 爽 (sảng)Pinyinxiāo shuǎngHán Việttiêu sảngCấu tạo瀟 + 爽 · tiêu + sảng nghĩa thành phần: tiêu + sảng