瀟瑟 xiāo sè · tiêu sắt Hán Việt: tiêu sắt · Pinyin: xiāo sè Tổng quan Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 瑟 (sắt)Pinyinxiāo sèHán Việttiêu sắtCấu tạo瀟 + 瑟 · tiêu + sắt nghĩa thành phần: tiêu + sắt