瀟瑟

xiāo sètiêu sắt

Hán Việt: tiêu sắt · Pinyin: xiāo sè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.风吹草木所发出的使人感到凄凉的声音。

Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 瑟 (sắt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瀟灑 · 瀟湘 · 瀟瀟 · 瑟琴 · 瑟瑟 · 瑟石 · 瑟索 · 瑟縮