瀠回 yíng huí · oanh hồi Hán Việt: oanh hồi · Pinyin: yíng huí Tổng quan Cấu tạo: 瀠 (oanh) + 回 (hồi)Pinyinyíng huíHán Việtoanh hồiCấu tạo瀠 + 回 · oanh + hồi nghĩa thành phần: oanh + hồi