瀠委 yíng wěi · oanh ủy Hán Việt: oanh ủy · Pinyin: yíng wěi Tổng quan Cấu tạo: 瀠 (oanh) + 委 (ủy)Pinyinyíng wěiHán Việtoanh ủyCấu tạo瀠 + 委 · oanh + ủy nghĩa thành phần: oanh + ủy