瀠洄
oanh hồi
Hán Việt: oanh hồi · Pinyin: yíng huí
Tổng quan
nước chảy quanh co
1.亦作"潆回"。 2.水流回旋貌。 3.引申为回旋貌。
水流迴旋的樣子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nước xoáy
- Biên soạn 瀠洄 yínghuí v. swirl
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水流迴旋的樣子。
Eng
- Cihui 瀠洄 yínghuí v. swirl
Hán Việt: oanh hồi · Pinyin: yíng huí
nước chảy quanh co
1.亦作"潆回"。 2.水流回旋貌。 3.引申为回旋貌。
水流迴旋的樣子。