瀠繞

yíng ràooanh nhiễu

Hán Việt: oanh nhiễu · Pinyin: yíng rào

Tổng quan

nước chảy quanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

水流环绕:清溪~。

Cấu tạo: 瀠 (oanh) + 繞 (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 清溪瀠繞

Từ liên quan

Gần nghĩa

潆洄 · 瀠洄 · 繞日 · 繞嘴 · 绕回 · 繞地 · 繞射 · 繞彎