瀧岡表 lóng gāng biǎo · lang cương biểu Hán Việt: lang cương biểu · Pinyin: lóng gāng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 瀧 (lang) + 岡 (cương) + 表 (biểu)Pinyinlóng gāng biǎoHán Việtlang cương biểuCấu tạo瀧 + 岡 + 表 · lang + cương + biểu nghĩa thành phần: lang + cương + biểu