瀧漉 lóng lù · lang lộc Hán Việt: lang lộc · Pinyin: lóng lù Tổng quan Cấu tạo: 瀧 (lang) + 漉 (lộc)Pinyinlóng lùHán Việtlang lộcCấu tạo瀧 + 漉 · lang + lộc nghĩa thành phần: lang + lộc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 下雨淋漓的樣子。漢.王充《論衡.自紀》:「德汪濊而淵懿,知滂沛而盈溢,筆瀧漉而雨集。」