瀯瀯

yíng yíng

Pinyin: yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流聲。唐.柳宗元〈鈷姆潭西小丘記〉:「枕席而臥,則清泠之狀與目謀,瀯瀯之聲與耳謀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水流回旋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流回旋。