瀯
Pinyin: yíng
Tổng quan
參見「瀯瀯」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yíng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing4 |
| Nhật Bản | OGAWA |
| Hàn Quốc | 영 |
| Phản thiết | 維傾切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「瀯瀯」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀯yíng 1.水回旋貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤維傾切,音營。澴瀯,水迴旋貌。 又渟瀯,小水也。【杜篤·論都賦】去洛邑之渟瀯。亦作汀瀯。 又瀯瀯,水聲也。【白居易·冷泉亭記】瀯瀯之聲與耳謀。【集韻】或作濴。亦作濚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 濚 · 㶈 · 濚 · 𰝅