弥迤 di dĩ Hán Việt: di dĩ Tổng quan Cấu tạo: 弥 (di) + 迤 (dĩ)Hán Việtdi dĩCấu tạo弥 + 迤 · di + dĩ nghĩa thành phần: di + dĩ