瀾澳 lán ào · lan úc Hán Việt: lan úc · Pinyin: lán ào Tổng quan Cấu tạo: 瀾 (lan) + 澳 (úc)Pinyinlán àoHán Việtlan úcCấu tạo瀾 + 澳 · lan + úc nghĩa thành phần: lan + úc