灑灑瀟瀟 sǎ sǎ xiāo xiāo · sái sái tiêu tiêu Hán Việt: sái sái tiêu tiêu · Pinyin: sǎ sǎ xiāo xiāo Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 灑 (sái) + 瀟 (tiêu) + 瀟 (tiêu)Pinyinsǎ sǎ xiāo xiāoHán Việtsái sái tiêu tiêuCấu tạo灑 + 灑 + 瀟 + 瀟 · sái + sái + tiêu + tiêu nghĩa thành phần: sái + sái + tiêu + tiêu