灑灑瀟瀟

sǎ sǎ xiāo xiāosái sái tiêu tiêu

Hán Việt: sái sái tiêu tiêu · Pinyin: sǎ sǎ xiāo xiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹落落大方。

Cấu tạo: 灑 (sái) + 灑 (sái) + 瀟 (tiêu) + 瀟 (tiêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瀟瀟細雨 · 灑灑落落 · 潇潇洒洒 · 洒洒洋洋 · 洒洒万言 · 洒洒瀟瀟