灘哥

tān gēthan ca

Hán Việt: than ca · Pinyin: tān gē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.砚名。

Cấu tạo: 灘 (than) + 哥 (ca)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哥們 · 哥兒 · 哥哥 · 哥大 · 哥王 · 滩地 · 灘頭 · 灘塗