灘哥 tān gē · than ca Hán Việt: than ca · Pinyin: tān gē Tổng quan Cấu tạo: 灘 (than) + 哥 (ca)Pinyintān gēHán Việtthan caCấu tạo灘 + 哥 · than + ca nghĩa thành phần: than + ca