灘工 tān gōng · than công Hán Việt: than công · Pinyin: tān gōng Tổng quan Cấu tạo: 灘 (than) + 工 (công)Pinyintān gōngHán Việtthan côngCấu tạo灘 + 工 · than + công nghĩa thành phần: than + công