灘戶

tān hù than hộ

Hán Việt: than hộ · Pinyin: tān hù

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱水邊製鹽的人家。

Eng

  • Cihui 灘戶 ānhù n. makers of salt on the beach