灘羊

tān yáng than dương

Hán Việt: than dương · Pinyin: tān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種綿羊,產於西套外圍較乾旱的草地,頭部有黑色或褐色花斑。毛細長柔軟,捲曲如波浪,多為白色,皮輕柔,比一般羊皮貴重。

Eng

  • Cihui 灘羊 ānyáng n. sheep known for its fine thick wool M:²zhī