灘船

tān chuán than thuyền

Hán Việt: than thuyền · Pinyin: tān chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (thuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.沒有篷的船。 2.比喻女子的腳。清.洪昇《長生殿》第二一齣:「柳腰松段十圍,蓮瓣灘船半隻。」

Eng

  • Cihui 灘船 ānchuán* n. small boat without an awning/cover M:²zhī/¹tiáo