灞上 bà shàng·bá thượng Hán Việt: bá thượng · Pinyin: bà shàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.地名。在陕西省西安市东﹑灞水西高原上,故名。 Cấu tạo: 灞 (bá) + 上 (thượng)Pinyinbà shàngHán Việtbá thượngCấu tạo灞 + 上 · bá + thượng nghĩa thành phần: bá + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.地名。在陕西省西安市东﹑灞水西高原上,故名。 Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交