灞亭

bà tíngbá đình

Hán Việt: bá đình · Pinyin: bà tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灞桥长亭。古人多于此送别。

Cấu tạo: 灞 (bá) + 亭 (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灞桥长亭。古人多于此送别。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖 · 亭長