火倉

huǒ cāng hỏa thương

Hán Việt: hỏa thương · Pinyin: huǒ cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伙食; 旧时养蚕室的一种保温设备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伙食。 2.旧时养蚕室的一种保温设备。