火傳 huǒ chuán · hỏa truyện Hán Việt: hỏa truyện · Pinyin: huǒ chuán Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 傳 (truyện)Pinyinhuǒ chuánHán Việthỏa truyệnCấu tạo火 + 傳 · hỏa + truyện nghĩa thành phần: hỏa + truyện