火剂

huǒ jìhỏa tề

Hán Việt: hỏa tề · Pinyin: huǒ jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.煮熟的食物。

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 劑 (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.煮熟的食物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 火㮇 · 火並 · 火主