火牀

huǒ chuáng hỏa sàng

Hán Việt: hỏa sàng · Pinyin: huǒ chuáng

Tổng quan

hong nền; đốt nền (người nguyên thủy dùng lửa đốt cho mặt đất cứng lại)。原始人在上面燒火的火燒硬地面(如在古代岩洞或營地中)。

Cấu tạo: (hỏa) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hong nền; đốt nền (người nguyên thủy dùng lửa đốt cho mặt đất cứng lại)。原始人在上面燒火的火燒硬地面(如在古代岩洞或營地中)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指地狱中的一种刑具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指地狱中的一种刑具。

ja

  • JMdict fire bed|fire grate