火毬 hỏa cầu Hán Việt: hỏa cầu Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 毬 (cầu)Hán Việthỏa cầuCấu tạo火 + 毬 · hỏa + cầu nghĩa thành phần: hỏa + cầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代用於火攻的球形兵器。將易燃物品點燃,順著風向擲出,以燒毀敵人陣地。