火经 hỏa kinh Hán Việt: hỏa kinh Tổng quan Hỏa Kinh (tên sách)。書名。道家講用火煉丹的書。無傳。 Cấu tạo: 火 (hỏa) + 经 (kinh)Hán Việthỏa kinhCấu tạo火 + 经 · hỏa + kinh nghĩa thành phần: hỏa + kinh Nghĩa ViệtCihui Hỏa Kinh (tên sách)。書名。道家講用火煉丹的書。無傳。