火證 huǒ zhèng · hỏa chứng Hán Việt: hỏa chứng · Pinyin: huǒ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 證 (chứng)Pinyinhuǒ zhèngHán Việthỏa chứngCấu tạo火 + 證 · hỏa + chứng nghĩa thành phần: hỏa + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指危急的病症。Tân Hoa Tự Điển 1.中医指危急的病症。