火風

huǒ fēng hỏa phong

Hán Việt: hỏa phong · Pinyin: huǒ fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炎热的风。比喻恶劣的人际关系; 佛经所说"四大"中的火和风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炎热的风。比喻恶劣的人际关系。 2.佛经所说"四大"中的火和风。