火飯

huǒ fàn hỏa phạn

Hán Việt: hỏa phạn · Pinyin: huǒ fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军中士兵的饭食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军中士兵的饭食。