灭业

diệt nghiệp

Hán Việt: diệt nghiệp

Tổng quan

diệt nghiệp (術語)可得涅槃滅果之業事也。性靈集二曰:「三諦之滅業。」☸

Cấu tạo: (diệt) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diệt nghiệp (術語)可得涅槃滅果之業事也。性靈集二曰:「三諦之滅業。」☸