灭场 diệt tràng Hán Việt: diệt tràng Tổng quan diệt trường (雜名)寂滅道場之略。☸ Cấu tạo: 灭 (diệt) + 场 (tràng)Hán Việtdiệt tràngCấu tạo灭 + 场 · diệt + tràng nghĩa thành phần: diệt + tràng Nghĩa ViệtCihui diệt trường (雜名)寂滅道場之略。☸