滅學

miè xué diệt học

Hán Việt: diệt học · Pinyin: miè xué

Tổng quan

Cấu tạo: (diệt) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消灭学术。指秦始皇焚书坑儒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消灭学术。指秦始皇焚书坑儒。