灭绝营

mièjuéyíngdiệt tuyệt doanh

Hán Việt: diệt tuyệt doanh · Pinyin: mièjuéyíng

Tổng quan

Cấu tạo: 滅 (diệt) + 絕 (tuyệt) + 營 (doanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui death camp

Từ liên quan

Gần nghĩa

灭绝的 · 灭绝人性 · 滅絕 · 灭绝 · 灭绝种族 · 灭绝阿 · 灭绝净尽