燈飾

dēng shì đăng sức

Hán Việt: đăng sức · Pinyin: dēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用灯具做成的装饰;具有装饰作用的灯具:绚丽的~美化了城市夜景。

Eng

  • Cihui 燈飾 dēngshì n. lamp decoration M:²jiàn