灰烬的 hôi tẫn đích Hán Việt: hôi tẫn đích Tổng quan đầy xỉ, nhiều than xỉ, đầy tro, nhiều tro Cấu tạo: 灰 (hôi) + 燼 (tẫn) + 的 (đích)Hán Việthôi tẫn đíchTừ loạitínhCấu tạo灰 + 燼 + 的 · hôi + tẫn + đích nghĩa thành phần: hôi + tẫn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 như troMainlandKaggle Zh-Vi cindery Từ liên quan Gần nghĩa灰烬